ngưỡng cửa

Học thuật
Thân thiện
ngưỡng cửa

Bé bước qua ngưỡng cửa vào trong nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần dưới cùng của khung cửa, nơi tiếp giáp giữa nền nhà cửa ra vào: "Ngưỡng cửa" thanh gỗ, đá hoặc vật liệu khác được lắp đặtđáy khung cửa, phải bước qua khi đi vào hoặc ra khỏi một căn phòng hay ngôi nhà.
    • Điểm bắt đầu, ranh giới tượng trưng của một giai đoạn hoặc trạng thái mới: "Ngưỡng cửa" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thời điểm chuyển tiếp, bắt đầu một hành trình, sự nghiệp hay một giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Anh ấy dừng lại một chútngưỡng cửa trước khi bước vào phòng. (Anh ấy dừng lại một chútphần dưới cùng của khung cửa trước khi bước vào phòng.)
    • Ngưỡng cửa bằng đá này đã từ hàng trăm năm. (Phần dưới cùng của khung cửa làm bằng đá này đã tồn tại từ hàng trăm năm trước.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • ấy đang đứng trước ngưỡng cửa của sự nghiệp mới. ( ấy đangthời điểm bắt đầu của một sự nghiệp mới.)
    • Tuổi 18 ngưỡng cửa bước vào cuộc đời trưởng thành. (Tuổi 18 điểm bắt đầu, ranh giới bước vào giai đoạn trưởng thành của cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bước qua ngưỡng cửa": hành động đi vào một không gian mới hoặc bắt đầu một giai đoạn mới.

    • Sau lễ cưới, cô dâu chú rể cùng bước qua ngưỡng cửa nhà mới. (Sau lễ cưới, cô dâu chú rể cùng đi vào ngôi nhà mới.)
    • Anh ấy đã chính thức bước qua ngưỡng cửa của ngành công nghệ. (Anh ấy đã chính thức bắt đầu sự nghiệp trong ngành công nghệ.)
  • "Đứngngưỡng cửa": đangvị trí chuẩn bị, sắp sửa bước vào một điều đó.

    • Nhân loại đang đứngngưỡng cửa của một kỷ nguyên khoa học mới. (Nhân loại đangthời điểm chuẩn bị bước vào một kỷ nguyên khoa học mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bậc cửa (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ phần nâng lên thành bậccửa ra vào.
  • Ngưỡng (danh từ): từ rút gọn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, như "bước qua ngưỡng nhà".
  • Cửa (danh từ): từ chỉ chung phần mở ra để ra vào, thành phần chính trong cụm từ "ngưỡng cửa".
Từ đồng nghĩa
  • Bậc ngạch: từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, chỉ phần dưới cùng của khung cửa.
  • Thềm cửa: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh phần tiếp giáp với nền.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngưỡng cửa tử sinh": cụm từ mang tính văn chương, chỉ ranh giới giữa sự sống cái chết.

    • Bác sĩ đã đấu tranh để đưa bệnh nhân ra khỏi ngưỡng cửa tử sinh. (Bác sĩ đã đấu tranh để đưa bệnh nhân ra khỏi ranh giới nguy hiểm giữa sự sống cái chết.)
  • "Ngưỡng cửa hạnh phúc": cụm từ thường dùng trong đám cưới, chỉ việc bắt đầu một cuộc sống gia đình mới.

    • Họ cùng nhau bước qua ngưỡng cửa hạnh phúc. (Họ cùng nhau bắt đầu cuộc sống gia đình mới đầy hạnh phúc.)
ngưỡng cửa

Bé bước qua ngưỡng cửa vào trong nhà.

  1. Nh. Ngưỡng: Bước qua ngưỡng cửa vào nhà.